Nghiêm túc

Nghiêm túc(Tính từ)
Có ý thức coi trọng đúng mức những yêu cầu đối với mình, biểu hiện ở thái độ, hành động
Serious; showing a thoughtful, responsible attitude and acting with proper respect for responsibilities or rules
严肃的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghiêm túc — (formal) serious; (informal) solemn. Tính từ. Tính từ diễn tả thái độ, cách cư xử hoặc mức độ nghiêm trọng: không đùa, chú tâm và có trách nhiệm. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, khi mô tả thái độ chuyên nghiệp hoặc tình huống quan trọng; dùng (informal) khi nói với bạn bè để nhấn mạnh ai đó trông nghiêm nghị hoặc không cười nhiều.
nghiêm túc — (formal) serious; (informal) solemn. Tính từ. Tính từ diễn tả thái độ, cách cư xử hoặc mức độ nghiêm trọng: không đùa, chú tâm và có trách nhiệm. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, khi mô tả thái độ chuyên nghiệp hoặc tình huống quan trọng; dùng (informal) khi nói với bạn bè để nhấn mạnh ai đó trông nghiêm nghị hoặc không cười nhiều.
