ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghiên cứu trong tiếng Anh

Nghiên cứu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghiên cứu(Động từ)

01

Xem xét, tìm hiểu kĩ để nắm vững vấn đề, giải quyết vấn đề hay để rút ra những hiểu biết mới

To study or investigate carefully to understand a subject, solve a problem, or discover new information

仔细研究或调查以了解某种主题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghiên cứu/

nghiên cứu — (formal) research; (informal) study. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hoạt động thu thập thông tin, phân tích để hiểu vấn đề; động từ chỉ hành động tìm hiểu, điều tra một chủ đề. Định nghĩa ngắn: tiến trình tìm kiếm và phân tích dữ liệu nhằm tạo ra hiểu biết mới hoặc chứng minh giả thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết học thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chung về việc học tập hoặc tìm hiểu cá nhân.

nghiên cứu — (formal) research; (informal) study. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hoạt động thu thập thông tin, phân tích để hiểu vấn đề; động từ chỉ hành động tìm hiểu, điều tra một chủ đề. Định nghĩa ngắn: tiến trình tìm kiếm và phân tích dữ liệu nhằm tạo ra hiểu biết mới hoặc chứng minh giả thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết học thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chung về việc học tập hoặc tìm hiểu cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.