ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghiên cứu khoa học trong tiếng Anh

Nghiên cứu khoa học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghiên cứu khoa học(Danh từ)

01

Quá trình tìm hiểu, khảo sát có hệ thống về các hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc các vấn đề kỹ thuật nhằm thu thập kiến thức mới, kiểm chứng kiến thức đã có hoặc phát triển ứng dụng của kiến thức đó.

A systematic process of studying and investigating natural, social, or technical phenomena to discover new knowledge, verify existing knowledge, or develop practical applications of that knowledge.

系统研究自然、社会或技术现象以获取新知识。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghiên cứu khoa học/

nghiên cứu khoa học — research (formal) / scientific research (informal) ; danh từ: hoạt động hệ thống nhằm tìm hiểu, kiểm chứng và phát triển kiến thức khoa học. Nghĩa chính là tiến hành thí nghiệm, phân tích dữ liệu và công bố kết quả theo phương pháp khoa học. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng ngắn gọn, thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng.

nghiên cứu khoa học — research (formal) / scientific research (informal) ; danh từ: hoạt động hệ thống nhằm tìm hiểu, kiểm chứng và phát triển kiến thức khoa học. Nghĩa chính là tiến hành thí nghiệm, phân tích dữ liệu và công bố kết quả theo phương pháp khoa học. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng ngắn gọn, thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.