Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học(Danh từ)
Quá trình tìm hiểu, khảo sát có hệ thống về các hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc các vấn đề kỹ thuật nhằm thu thập kiến thức mới, kiểm chứng kiến thức đã có hoặc phát triển ứng dụng của kiến thức đó.
A systematic process of studying and investigating natural, social, or technical phenomena to discover new knowledge, verify existing knowledge, or develop practical applications of that knowledge.
系统研究自然、社会或技术现象以获取新知识。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghiên cứu khoa học — research (formal) / scientific research (informal) ; danh từ: hoạt động hệ thống nhằm tìm hiểu, kiểm chứng và phát triển kiến thức khoa học. Nghĩa chính là tiến hành thí nghiệm, phân tích dữ liệu và công bố kết quả theo phương pháp khoa học. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng ngắn gọn, thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng.
nghiên cứu khoa học — research (formal) / scientific research (informal) ; danh từ: hoạt động hệ thống nhằm tìm hiểu, kiểm chứng và phát triển kiến thức khoa học. Nghĩa chính là tiến hành thí nghiệm, phân tích dữ liệu và công bố kết quả theo phương pháp khoa học. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng ngắn gọn, thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng.
