Nghiện hút

Nghiện hút(Động từ)
Nghiện ma tuý [nói khái quát]
To be addicted to drugs (to be a drug addict)
吸毒成瘾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) addicted to smoking; (informal) hooked on smoking — cụm từ miêu tả tình trạng nghiện hút thuốc lá, là tính từ ghép. Tính từ diễn tả người không thể bỏ hoặc có thói quen hút thuốc thường xuyên. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, tư vấn sức khỏe; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, bạn bè hoặc báo chí nhẹ nhàng. Phù hợp để nhấn mạnh mức độ lệ thuộc vào việc hút thuốc.
(formal) addicted to smoking; (informal) hooked on smoking — cụm từ miêu tả tình trạng nghiện hút thuốc lá, là tính từ ghép. Tính từ diễn tả người không thể bỏ hoặc có thói quen hút thuốc thường xuyên. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, tư vấn sức khỏe; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, bạn bè hoặc báo chí nhẹ nhàng. Phù hợp để nhấn mạnh mức độ lệ thuộc vào việc hút thuốc.
