Nghiệp duyên

Nghiệp duyên (Danh từ)
Nguyên nhân của điều hay, điều dở là do việc làm từ kiếp trước
Karma (the idea that good or bad events in life are caused by actions from past lives)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) karmic destiny; (informal) karmic connection. Danh từ: nghiệp duyên là cụm từ chỉ mối liên hệ sinh ra từ nghiệp (hành động, quả báo) giữa người với người hoặc giữa kiếp trước và kiếp này. Định nghĩa ngắn: khái niệm về quan hệ do nghiệp tạo nên, ảnh hưởng đến gặp gỡ, tình cảm hoặc hoàn cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, tôn giáo; informal khi nói chuyện đời thường hoặc tâm linh phi chính thức.
(formal) karmic destiny; (informal) karmic connection. Danh từ: nghiệp duyên là cụm từ chỉ mối liên hệ sinh ra từ nghiệp (hành động, quả báo) giữa người với người hoặc giữa kiếp trước và kiếp này. Định nghĩa ngắn: khái niệm về quan hệ do nghiệp tạo nên, ảnh hưởng đến gặp gỡ, tình cảm hoặc hoàn cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, tôn giáo; informal khi nói chuyện đời thường hoặc tâm linh phi chính thức.
