Nghiệt

Nghiệt(Tính từ)
Đòi hỏi chặt chẽ, khắt khe
Strict; demanding; harsh in requirements
严格的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghiệt — (formal) cruel, severe; (informal) brutal. Tính từ. Tính từ diễn tả mức độ khắc nghiệt, tàn nhẫn hoặc gây đau đớn của con người, hoàn cảnh, sự vật. Dùng dạng formal khi dịch văn viết, báo chí, học thuật để nhấn mạnh tính tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày để nói mạnh, phô diễn cảm xúc tiêu cực về tình huống hoặc con người.
nghiệt — (formal) cruel, severe; (informal) brutal. Tính từ. Tính từ diễn tả mức độ khắc nghiệt, tàn nhẫn hoặc gây đau đớn của con người, hoàn cảnh, sự vật. Dùng dạng formal khi dịch văn viết, báo chí, học thuật để nhấn mạnh tính tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày để nói mạnh, phô diễn cảm xúc tiêu cực về tình huống hoặc con người.
