Ngỏ lời

Ngỏ lời(Động từ)
Bày tỏ ý nghĩ, tình cảm
To express one's thoughts or feelings (to someone), to speak up about how you feel
表达思想或感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngỏ lời: (formal) to speak to someone about a topic; (informal) to make a move/ask someone out. Động từ: ngỏ lời chỉ hành động bắt đầu một cuộc trò chuyện quan trọng hoặc đề nghị. Nghĩa phổ biến là mở lời bày tỏ ý định, yêu cầu, hoặc tỏ tình. Dùng dạng formal khi trình bày lịch sự, trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói về việc “tán tỉnh” hoặc đề nghị phi chính thức.
ngỏ lời: (formal) to speak to someone about a topic; (informal) to make a move/ask someone out. Động từ: ngỏ lời chỉ hành động bắt đầu một cuộc trò chuyện quan trọng hoặc đề nghị. Nghĩa phổ biến là mở lời bày tỏ ý định, yêu cầu, hoặc tỏ tình. Dùng dạng formal khi trình bày lịch sự, trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói về việc “tán tỉnh” hoặc đề nghị phi chính thức.
