ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngỗ nghịch trong tiếng Anh

Ngỗ nghịch

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngỗ nghịch (Tính từ)

01

Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu ghép mình vào khuôn phép, kỉ luật [thường nói về trẻ con]

Stubborn and unruly; willfully disobedient (often used to describe a child who won’t follow rules or behave)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngỗ nghịch/

ngỗ nghịch — (informal) naughty, cheeky; (formal) mischievous. Tính từ miêu tả hành vi nghịch ngợm, phá phách hoặc táo bạo, thường ở trẻ em hoặc người có thái độ vô tư. Định nghĩa ngắn: hay làm điều trái phép nhỏ, tinh nghịch gây phiền toái nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc bạn bè.

ngỗ nghịch — (informal) naughty, cheeky; (formal) mischievous. Tính từ miêu tả hành vi nghịch ngợm, phá phách hoặc táo bạo, thường ở trẻ em hoặc người có thái độ vô tư. Định nghĩa ngắn: hay làm điều trái phép nhỏ, tinh nghịch gây phiền toái nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.