Ngỗ nghịch

Ngỗ nghịch (Tính từ)
Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu ghép mình vào khuôn phép, kỉ luật [thường nói về trẻ con]
Stubborn and unruly; willfully disobedient (often used to describe a child who won’t follow rules or behave)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngỗ nghịch — (informal) naughty, cheeky; (formal) mischievous. Tính từ miêu tả hành vi nghịch ngợm, phá phách hoặc táo bạo, thường ở trẻ em hoặc người có thái độ vô tư. Định nghĩa ngắn: hay làm điều trái phép nhỏ, tinh nghịch gây phiền toái nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc bạn bè.
ngỗ nghịch — (informal) naughty, cheeky; (formal) mischievous. Tính từ miêu tả hành vi nghịch ngợm, phá phách hoặc táo bạo, thường ở trẻ em hoặc người có thái độ vô tư. Định nghĩa ngắn: hay làm điều trái phép nhỏ, tinh nghịch gây phiền toái nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc bạn bè.
