ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngộ nghĩnh trong tiếng Anh

Ngộ nghĩnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngộ nghĩnh(Tính từ)

01

Có những nét khác lạ, gợi cảm giác hay hay, buồn cười một cách đáng yêu

Playfully charming; amusing in a cute or quirky way — makes you smile because it’s cute, odd, or silly in an endearing way (e.g., a funny face, a quirky animal, or a cute mistake).

可爱而滑稽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngộ nghĩnh/

(formal) whimsical; (informal) cute/adorable. Tính từ: tính từ miêu tả vẻ đáng yêu, ngây thơ và hài hước theo cách nhẹ nhàng. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người, hành vi hoặc vật có nét hồn nhiên, tinh nghịch khiến người khác thấy thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả văn viết, nghệ thuật hoặc tông lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi khen trẻ em, thú cưng hoặc hành động ngộ nghĩnh.

(formal) whimsical; (informal) cute/adorable. Tính từ: tính từ miêu tả vẻ đáng yêu, ngây thơ và hài hước theo cách nhẹ nhàng. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người, hành vi hoặc vật có nét hồn nhiên, tinh nghịch khiến người khác thấy thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả văn viết, nghệ thuật hoặc tông lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi khen trẻ em, thú cưng hoặc hành động ngộ nghĩnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.