Ngộ nghĩnh

Ngộ nghĩnh(Tính từ)
Có những nét khác lạ, gợi cảm giác hay hay, buồn cười một cách đáng yêu
Playfully charming; amusing in a cute or quirky way — makes you smile because it’s cute, odd, or silly in an endearing way (e.g., a funny face, a quirky animal, or a cute mistake).
可爱而滑稽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) whimsical; (informal) cute/adorable. Tính từ: tính từ miêu tả vẻ đáng yêu, ngây thơ và hài hước theo cách nhẹ nhàng. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người, hành vi hoặc vật có nét hồn nhiên, tinh nghịch khiến người khác thấy thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả văn viết, nghệ thuật hoặc tông lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi khen trẻ em, thú cưng hoặc hành động ngộ nghĩnh.
(formal) whimsical; (informal) cute/adorable. Tính từ: tính từ miêu tả vẻ đáng yêu, ngây thơ và hài hước theo cách nhẹ nhàng. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người, hành vi hoặc vật có nét hồn nhiên, tinh nghịch khiến người khác thấy thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi miêu tả văn viết, nghệ thuật hoặc tông lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi khen trẻ em, thú cưng hoặc hành động ngộ nghĩnh.
