Ngo ngoe

Ngo ngoe(Động từ)
Cử động một cách nhẹ nhàng, yếu ớt
To move or stir gently and weakly; to make slight, feeble movements
轻微地移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[phần tử xấu] có biểu hiện hoạt động hoặc chống đối
To act up (of a bad element); to misbehave or resist — e.g., to cause trouble, refuse to cooperate, or behave disruptively
捣乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngo ngoe — English: clumsy (informal), awkward (formal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả hành động hoặc dáng vẻ vụng về, thiếu khéo léo trong cử động hoặc thao tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả khách quan hoặc trong văn viết (awkward), dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc miêu tả nhẹ nhàng (clumsy).
ngo ngoe — English: clumsy (informal), awkward (formal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả hành động hoặc dáng vẻ vụng về, thiếu khéo léo trong cử động hoặc thao tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả khách quan hoặc trong văn viết (awkward), dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc miêu tả nhẹ nhàng (clumsy).
