Ngoặc vuông

Ngoặc vuông(Danh từ)
Dấu [ ], có giá trị như ngoặc đơn
Square brackets — the punctuation marks [ ] used like parentheses to enclose words or information
方括号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoặc vuông — English: square brackets (formal). danh từ. Danh từ chỉ ký hiệu dấu [ ] dùng để bao hoặc tách thông tin, chú thích, sửa đổi trong văn bản, biểu thức toán học hoặc mã. Dùng trong văn viết chính thức, học thuật, lập trình và trích dẫn để làm rõ hoặc chèn thêm nội dung; không có dạng thân mật riêng biệt, chỉ cần dùng thuật ngữ “square brackets” khi giải thích sang tiếng Anh.
ngoặc vuông — English: square brackets (formal). danh từ. Danh từ chỉ ký hiệu dấu [ ] dùng để bao hoặc tách thông tin, chú thích, sửa đổi trong văn bản, biểu thức toán học hoặc mã. Dùng trong văn viết chính thức, học thuật, lập trình và trích dẫn để làm rõ hoặc chèn thêm nội dung; không có dạng thân mật riêng biệt, chỉ cần dùng thuật ngữ “square brackets” khi giải thích sang tiếng Anh.
