ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại bang trong tiếng Anh

Ngoại bang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại bang(Danh từ)

01

Nước ngoài

A foreign country; a country other than one's own

外国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại bang/

ngoại bang — English: (formal) foreign province/state; (informal) ngoại tỉnh. Danh từ. Danh từ chỉ khu vực, tỉnh thành nằm bên ngoài địa phương hiện tại, thường dùng để phân biệt giữa trung tâm và vùng xa. Dùng từ formal khi viết báo, hành chính: chỉ tỉnh, bang nước ngoài hoặc vùng khác trong nước; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói về nơi xa, ít liên quan đến người nghe.

ngoại bang — English: (formal) foreign province/state; (informal) ngoại tỉnh. Danh từ. Danh từ chỉ khu vực, tỉnh thành nằm bên ngoài địa phương hiện tại, thường dùng để phân biệt giữa trung tâm và vùng xa. Dùng từ formal khi viết báo, hành chính: chỉ tỉnh, bang nước ngoài hoặc vùng khác trong nước; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói về nơi xa, ít liên quan đến người nghe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.