ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại giao trong tiếng Anh

Ngoại giao

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại giao(Danh từ)

01

Hoạt động của một nước về mặt quan hệ quốc tế

Diplomacy — a country's activities and practices in managing relationships with other nations, including negotiations, foreign policy, and international representation.

外交是国家管理国际关系的活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ngoại giao(Động từ)

01

Giao thiệp với người ngoài

To interact or socialize with other people; to have dealings or communications with people outside one's own group

与外界交往

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại giao/

ngoại giao: (formal) diplomacy; (informal) tact. danh từ. Ngoại giao là hoạt động và nghệ thuật quản lý quan hệ giữa các quốc gia hoặc xử lý mối quan hệ xã hội một cách khéo léo. Chỉ cách giao tiếp khôn khéo để đạt mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc giữ hòa khí. Dùng dạng (formal) khi nói về quan hệ quốc tế hoặc nghề nghiệp, dùng (informal) khi nhắc kỹ năng ứng xử khéo léo trong đời thường.

ngoại giao: (formal) diplomacy; (informal) tact. danh từ. Ngoại giao là hoạt động và nghệ thuật quản lý quan hệ giữa các quốc gia hoặc xử lý mối quan hệ xã hội một cách khéo léo. Chỉ cách giao tiếp khôn khéo để đạt mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc giữ hòa khí. Dùng dạng (formal) khi nói về quan hệ quốc tế hoặc nghề nghiệp, dùng (informal) khi nhắc kỹ năng ứng xử khéo léo trong đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.