ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại lệ trong tiếng Anh

Ngoại lệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại lệ(Danh từ)

01

Cái nằm ngoài cái chung, ngoài những cái thông thường

An exception: something that is outside the usual rule or different from what normally happens

例外

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại lệ/

ngoại lệ: English (formal) “exception” (informal) “outlier”. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự vật, tình huống không theo quy tắc chung hoặc được miễn trừ khỏi quy định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật, kỹ thuật để chỉ trường hợp đặc biệt; dùng (informal) trong hội thoại để nói chuyện phiếm về trường hợp khác thường hoặc bất thường.

ngoại lệ: English (formal) “exception” (informal) “outlier”. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự vật, tình huống không theo quy tắc chung hoặc được miễn trừ khỏi quy định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật, kỹ thuật để chỉ trường hợp đặc biệt; dùng (informal) trong hội thoại để nói chuyện phiếm về trường hợp khác thường hoặc bất thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.