Ngoài ra

Ngoài ra(Trạng từ)
Ngoài những điều đã nói hoặc đã kể, còn thêm nữa.
Besides what has been said or mentioned; in addition; furthermore.
此外
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoài ra — English: moreover (formal), besides/also (informal). Trạng từ. Từ dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê thêm điều khác ngoài điều đã nêu; thường nối các ý trong câu. Dùng hình thức (formal) khi viết văn bản trang trọng, bài luận hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật để nối ý một cách tự nhiên.
ngoài ra — English: moreover (formal), besides/also (informal). Trạng từ. Từ dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê thêm điều khác ngoài điều đã nêu; thường nối các ý trong câu. Dùng hình thức (formal) khi viết văn bản trang trọng, bài luận hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật để nối ý một cách tự nhiên.
