ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại tại trong tiếng Anh

Ngoại tại

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại tại(Tính từ)

01

Ở bên ngoài, không phải bản chất bên trong; thuộc về bên ngoài, không phải do tự thân mà có

External; not inherent or innate—coming from outside rather than being part of something’s essential nature

外部的,不内在的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại tại/

ngoại tại: English translations (formal) "external" hoặc "extrinsic"; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính chất nằm ở bên ngoài, không thuộc bản chất bên trong của một vật hay hiện tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "external/ extrinsic" trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường diễn đạt bằng cụm từ mô tả thay vì một từ riêng.

ngoại tại: English translations (formal) "external" hoặc "extrinsic"; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính chất nằm ở bên ngoài, không thuộc bản chất bên trong của một vật hay hiện tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "external/ extrinsic" trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường diễn đạt bằng cụm từ mô tả thay vì một từ riêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.