Ngoại thích

Ngoại thích(Danh từ)
Những người không thuộc hoàng tộc của nhà vua, thường là họ hàng của hoàng hậu hoặc phi tần.
Relatives who are not part of the king’s royal family, often relatives of the queen or royal consorts
非王室亲属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoại thích — English: relish (formal), fondness/liking (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác thích thú, hứng thú riêng đối với một hoạt động, sở thích hay đồ vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, phân tích tâm lý hoặc mô tả sở thích chung; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự thích cá nhân, sở thích nhỏ nhặt hoặc thú vui riêng.
ngoại thích — English: relish (formal), fondness/liking (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác thích thú, hứng thú riêng đối với một hoạt động, sở thích hay đồ vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, phân tích tâm lý hoặc mô tả sở thích chung; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự thích cá nhân, sở thích nhỏ nhặt hoặc thú vui riêng.
