ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại thích trong tiếng Anh

Ngoại thích

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại thích(Danh từ)

01

Những người không thuộc hoàng tộc của nhà vua, thường là họ hàng của hoàng hậu hoặc phi tần.

Relatives who are not part of the king’s royal family, often relatives of the queen or royal consorts

非王室亲属

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại thích/

ngoại thích — English: relish (formal), fondness/liking (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác thích thú, hứng thú riêng đối với một hoạt động, sở thích hay đồ vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, phân tích tâm lý hoặc mô tả sở thích chung; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự thích cá nhân, sở thích nhỏ nhặt hoặc thú vui riêng.

ngoại thích — English: relish (formal), fondness/liking (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác thích thú, hứng thú riêng đối với một hoạt động, sở thích hay đồ vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, phân tích tâm lý hoặc mô tả sở thích chung; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự thích cá nhân, sở thích nhỏ nhặt hoặc thú vui riêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.