Ngoại truyện

Ngoại truyện(Danh từ)
Câu chuyện bổ sung, nằm ngoài chuỗi sự kiện chính của một tác phẩm văn học hoặc phim ảnh, thường dùng để làm rõ thêm bối cảnh hoặc nhân vật.
An extra story set outside the main storyline of a book, film, or series, used to add more background, explain characters, or explore events not covered in the primary plot (often called a side story or spin-off episode).
外传故事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoại truyện: (English: side story) (formal) — danh từ. Ngoại truyện là câu chuyện phụ liên quan đến nhân vật hoặc bối cảnh của tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc giải thích chi tiết không xuất hiện trong truyện chính. Dùng trong văn học, truyền thông để chỉ phần bổ sung chính thức; dùng khi muốn nói lịch sự, học thuật. Thông thường không có dạng thông tục phổ biến, nên ít dùng trong giao tiếp thân mật.
ngoại truyện: (English: side story) (formal) — danh từ. Ngoại truyện là câu chuyện phụ liên quan đến nhân vật hoặc bối cảnh của tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc giải thích chi tiết không xuất hiện trong truyện chính. Dùng trong văn học, truyền thông để chỉ phần bổ sung chính thức; dùng khi muốn nói lịch sự, học thuật. Thông thường không có dạng thông tục phổ biến, nên ít dùng trong giao tiếp thân mật.
