ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoại truyện trong tiếng Anh

Ngoại truyện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoại truyện(Danh từ)

01

Câu chuyện bổ sung, nằm ngoài chuỗi sự kiện chính của một tác phẩm văn học hoặc phim ảnh, thường dùng để làm rõ thêm bối cảnh hoặc nhân vật.

An extra story set outside the main storyline of a book, film, or series, used to add more background, explain characters, or explore events not covered in the primary plot (often called a side story or spin-off episode).

外传故事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoại truyện/

ngoại truyện: (English: side story) (formal) — danh từ. Ngoại truyện là câu chuyện phụ liên quan đến nhân vật hoặc bối cảnh của tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc giải thích chi tiết không xuất hiện trong truyện chính. Dùng trong văn học, truyền thông để chỉ phần bổ sung chính thức; dùng khi muốn nói lịch sự, học thuật. Thông thường không có dạng thông tục phổ biến, nên ít dùng trong giao tiếp thân mật.

ngoại truyện: (English: side story) (formal) — danh từ. Ngoại truyện là câu chuyện phụ liên quan đến nhân vật hoặc bối cảnh của tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc giải thích chi tiết không xuất hiện trong truyện chính. Dùng trong văn học, truyền thông để chỉ phần bổ sung chính thức; dùng khi muốn nói lịch sự, học thuật. Thông thường không có dạng thông tục phổ biến, nên ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.