Ngoãn

Ngoãn(Tính từ)
(thường dùng trong từ 'ngoảnh ngoãn') ngoan ngoãn, mềm mỏng, dễ dạy bảo (không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thuộc ngôn ngữ địa phương hoặc phương ngữ cũ)
Gentle, obedient, and easy to teach or manage (often used in the phrase 'ngoảnh ngoản'); an old or regional word meaning well-behaved and mild-tempered
温顺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoãn → (formal) indulgent, lenient; (informal) laid-back. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: tính từ diễn tả người hay khoan dung, dễ dãi hoặc chậm rãi, không nghiêm khắc. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi miêu tả thái độ hoặc phẩm chất trong văn viết, còn dạng thân mật hơn (laid-back) dùng khi nói chuyện đời thường, tả tính cách không căng thẳng.
ngoãn → (formal) indulgent, lenient; (informal) laid-back. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: tính từ diễn tả người hay khoan dung, dễ dãi hoặc chậm rãi, không nghiêm khắc. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi miêu tả thái độ hoặc phẩm chất trong văn viết, còn dạng thân mật hơn (laid-back) dùng khi nói chuyện đời thường, tả tính cách không căng thẳng.
