ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoan ngoãn trong tiếng Anh

Ngoan ngoãn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoan ngoãn(Tính từ)

01

Có nết tốt, dễ bảo, biết nghe lời người trên

Well-behaved; obedient — having good manners, easy to manage, and willing to follow the instructions or rules of elders/authority figures.

乖巧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoan ngoãn/

ngoan ngoãn — (formal) obedient, well-behaved; (informal) docile, good; tính từ: diễn tả thái độ hợp tác, vâng lời và không gây rối. Nghĩa phổ biến chỉ người hoặc động vật biết tuân theo hướng dẫn, luật lệ hoặc mong muốn của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi tích cực trong văn viết hoặc giáo dục; dùng dạng thân mật khi khen trẻ em, vật nuôi hoặc bạn bè một cách nhẹ nhàng.

ngoan ngoãn — (formal) obedient, well-behaved; (informal) docile, good; tính từ: diễn tả thái độ hợp tác, vâng lời và không gây rối. Nghĩa phổ biến chỉ người hoặc động vật biết tuân theo hướng dẫn, luật lệ hoặc mong muốn của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi tích cực trong văn viết hoặc giáo dục; dùng dạng thân mật khi khen trẻ em, vật nuôi hoặc bạn bè một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.