Ngoan ngoãn

Ngoan ngoãn(Tính từ)
Có nết tốt, dễ bảo, biết nghe lời người trên
Well-behaved; obedient — having good manners, easy to manage, and willing to follow the instructions or rules of elders/authority figures.
乖巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoan ngoãn — (formal) obedient, well-behaved; (informal) docile, good; tính từ: diễn tả thái độ hợp tác, vâng lời và không gây rối. Nghĩa phổ biến chỉ người hoặc động vật biết tuân theo hướng dẫn, luật lệ hoặc mong muốn của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi tích cực trong văn viết hoặc giáo dục; dùng dạng thân mật khi khen trẻ em, vật nuôi hoặc bạn bè một cách nhẹ nhàng.
ngoan ngoãn — (formal) obedient, well-behaved; (informal) docile, good; tính từ: diễn tả thái độ hợp tác, vâng lời và không gây rối. Nghĩa phổ biến chỉ người hoặc động vật biết tuân theo hướng dẫn, luật lệ hoặc mong muốn của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi tích cực trong văn viết hoặc giáo dục; dùng dạng thân mật khi khen trẻ em, vật nuôi hoặc bạn bè một cách nhẹ nhàng.
