Ngoằn ngoèo

Ngoằn ngoèo(Tính từ)
Từ gợi tả dáng vẻ cong queo uốn lượn theo nhiều hướng khác nhau
Winding; twisting in many directions — used to describe something that curves and bends repeatedly (e.g., a winding road, a twisting path).
曲折的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoằn ngoèo — English: winding, zigzag (formal); twisty, curvy (informal). Tính từ/ trạng từ miêu tả đường đi, bóng dáng hoặc chuyển động có nhiều khúc quanh, uốn lượn. Nghĩa phổ biến là không thẳng, có nhiều khúc quanh nhỏ khiến khó đi hoặc khó nhìn thẳng. Dùng từ formal khi mô tả bản đồ, giao thông hoặc văn viết trang trọng; dùng informal cho miêu tả đời sống hàng ngày, nói chuyện thân mật.
ngoằn ngoèo — English: winding, zigzag (formal); twisty, curvy (informal). Tính từ/ trạng từ miêu tả đường đi, bóng dáng hoặc chuyển động có nhiều khúc quanh, uốn lượn. Nghĩa phổ biến là không thẳng, có nhiều khúc quanh nhỏ khiến khó đi hoặc khó nhìn thẳng. Dùng từ formal khi mô tả bản đồ, giao thông hoặc văn viết trang trọng; dùng informal cho miêu tả đời sống hàng ngày, nói chuyện thân mật.
