ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngoáy tai trong tiếng Anh

Ngoáy tai

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngoáy tai (Động từ)

01

Dùng đồ gì như que cứng hoặc móng tay đưa vào trong ống tai để lấy ráy tai ra hoặc để làm cho dễ chịu

To clean or scratch the inside of the ear by gently inserting something (like a cotton swab, a matchstick, or a fingernail) into the ear canal to remove earwax or for comfort.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngoáy tai/

ngoáy tai — to clean one’s ear (informal), no formal equivalent common in English; động từ chỉ hành động loại bỏ ráy tai bằng que hoặc ngón tay. Nghĩa chính: làm sạch ống tai khỏi ráy hoặc dị vật nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả hành động thường ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc y tế, thay vào đó dùng cụm từ trang trọng hơn như “làm sạch ống tai”.

ngoáy tai — to clean one’s ear (informal), no formal equivalent common in English; động từ chỉ hành động loại bỏ ráy tai bằng que hoặc ngón tay. Nghĩa chính: làm sạch ống tai khỏi ráy hoặc dị vật nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả hành động thường ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc y tế, thay vào đó dùng cụm từ trang trọng hơn như “làm sạch ống tai”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.