Ngoáy tai

Ngoáy tai (Động từ)
Dùng đồ gì như que cứng hoặc móng tay đưa vào trong ống tai để lấy ráy tai ra hoặc để làm cho dễ chịu
To clean or scratch the inside of the ear by gently inserting something (like a cotton swab, a matchstick, or a fingernail) into the ear canal to remove earwax or for comfort.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngoáy tai — to clean one’s ear (informal), no formal equivalent common in English; động từ chỉ hành động loại bỏ ráy tai bằng que hoặc ngón tay. Nghĩa chính: làm sạch ống tai khỏi ráy hoặc dị vật nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả hành động thường ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc y tế, thay vào đó dùng cụm từ trang trọng hơn như “làm sạch ống tai”.
ngoáy tai — to clean one’s ear (informal), no formal equivalent common in English; động từ chỉ hành động loại bỏ ráy tai bằng que hoặc ngón tay. Nghĩa chính: làm sạch ống tai khỏi ráy hoặc dị vật nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả hành động thường ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc y tế, thay vào đó dùng cụm từ trang trọng hơn như “làm sạch ống tai”.
