ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngọc lam trong tiếng Anh

Ngọc lam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngọc lam(Danh từ)

01

Loại đá quý được dùng làm đồ trang sức, trang trí, không trong suốt, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây.

A gemstone used in jewelry and decoration, not transparent, with a color ranging from blue to green (commonly called turquoise or similar blue-green stones).

蓝绿色宝石

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Màu pha trộn của màu xanh lam và xanh lá cây, là màu của loại đá quý ngọc lam.

Turquoise — a blue-green color, named after the gemstone of the same color

绿松石色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngọc lam/

ngọc lam — English: turquoise (formal) — danh từ chỉ một loại khoáng vật và màu sắc xanh lơ pha lục. Nghĩa phổ biến: đá quý màu xanh lơ đến xanh lục, thường dùng trang sức và trang trí. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả đá quý, màu sắc trong văn viết hoặc thương mại; có thể dùng thông thường trong hội thoại khi nói màu sắc, không có dạng informal khác.

ngọc lam — English: turquoise (formal) — danh từ chỉ một loại khoáng vật và màu sắc xanh lơ pha lục. Nghĩa phổ biến: đá quý màu xanh lơ đến xanh lục, thường dùng trang sức và trang trí. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả đá quý, màu sắc trong văn viết hoặc thương mại; có thể dùng thông thường trong hội thoại khi nói màu sắc, không có dạng informal khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.