Ngọc lam

Ngọc lam(Danh từ)
Loại đá quý được dùng làm đồ trang sức, trang trí, không trong suốt, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây.
A gemstone used in jewelry and decoration, not transparent, with a color ranging from blue to green (commonly called turquoise or similar blue-green stones).
蓝绿色宝石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu pha trộn của màu xanh lam và xanh lá cây, là màu của loại đá quý ngọc lam.
Turquoise — a blue-green color, named after the gemstone of the same color
绿松石色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngọc lam — English: turquoise (formal) — danh từ chỉ một loại khoáng vật và màu sắc xanh lơ pha lục. Nghĩa phổ biến: đá quý màu xanh lơ đến xanh lục, thường dùng trang sức và trang trí. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả đá quý, màu sắc trong văn viết hoặc thương mại; có thể dùng thông thường trong hội thoại khi nói màu sắc, không có dạng informal khác.
ngọc lam — English: turquoise (formal) — danh từ chỉ một loại khoáng vật và màu sắc xanh lơ pha lục. Nghĩa phổ biến: đá quý màu xanh lơ đến xanh lục, thường dùng trang sức và trang trí. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả đá quý, màu sắc trong văn viết hoặc thương mại; có thể dùng thông thường trong hội thoại khi nói màu sắc, không có dạng informal khác.
