Ngọc nữ

Ngọc nữ (Danh từ)
(từ cũ) nàng tiên
(archaic) a fairy or celestial maiden; literally ‘jade maiden’—an old-fashioned term for a heavenly/ethereal young woman or fairy.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngọc nữ — English: (formal) "virgin"/"pure woman"; (informal) "girl-next-door"; danh từ. Danh từ chỉ phụ nữ được ngưỡng mộ vì vẻ trong sáng, đoan trang hoặc tính cách thuần khiết. Thường dùng trang trọng, văn chương hoặc khen ngợi; dạng không trang trọng (girl-next-door) dùng khi nói thân mật, mô tả vẻ dễ gần, đáng mến trong đời sống hàng ngày.
ngọc nữ — English: (formal) "virgin"/"pure woman"; (informal) "girl-next-door"; danh từ. Danh từ chỉ phụ nữ được ngưỡng mộ vì vẻ trong sáng, đoan trang hoặc tính cách thuần khiết. Thường dùng trang trọng, văn chương hoặc khen ngợi; dạng không trang trọng (girl-next-door) dùng khi nói thân mật, mô tả vẻ dễ gần, đáng mến trong đời sống hàng ngày.
