Ngọc thể

Ngọc thể(Danh từ)
Từ tôn xưng thân người mình kính trọng
A respectful term used to address or refer to someone you hold in high esteem (an honorary form of address)
尊称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngọc thể — English: (formal) pearl, bead; (informal) pearl-like bead. Danh từ. Danh từ chỉ vật nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục sáng bóng như viên ngọc, thường dùng trong trang sức, trang trí hoặc mô tả cấu trúc tế bào/vi sinh vật giống viên ngọc. Dùng dạng formal khi nói chính xác trong khoa học, mỹ thuật hoặc thương mại; dùng informal khi miêu tả hình ảnh, so sánh thân mật hoặc ngôn ngữ thường ngày.
ngọc thể — English: (formal) pearl, bead; (informal) pearl-like bead. Danh từ. Danh từ chỉ vật nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục sáng bóng như viên ngọc, thường dùng trong trang sức, trang trí hoặc mô tả cấu trúc tế bào/vi sinh vật giống viên ngọc. Dùng dạng formal khi nói chính xác trong khoa học, mỹ thuật hoặc thương mại; dùng informal khi miêu tả hình ảnh, so sánh thân mật hoặc ngôn ngữ thường ngày.
