Ngồi chồm hỗm

Ngồi chồm hỗm(Động từ)
Ngồi xổm
To squat (sit on your heels with knees bent and feet flat on the ground)
蹲坐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi chồm hỗm — English: (informal) crouch squat. Từ ghép, cụm động từ (động tác ngồi). Nghĩa: ngồi xổm, hai chân co sát vào thân, mông gần gót chân, lưng hơi cúi; thường tạm thời, không thoải mái. Dùng trong văn nói, miêu tả tư thế nhất thời, lao động hay chờ đợi. Dùng dạng tiếng Việt chuẩn khi cần mô tả rõ tư thế; dùng tiếng Anh (informal) khi nói thân mật, không trang trọng.
ngồi chồm hỗm — English: (informal) crouch squat. Từ ghép, cụm động từ (động tác ngồi). Nghĩa: ngồi xổm, hai chân co sát vào thân, mông gần gót chân, lưng hơi cúi; thường tạm thời, không thoải mái. Dùng trong văn nói, miêu tả tư thế nhất thời, lao động hay chờ đợi. Dùng dạng tiếng Việt chuẩn khi cần mô tả rõ tư thế; dùng tiếng Anh (informal) khi nói thân mật, không trang trọng.
