Ngồi dãi thẻ

Ngồi dãi thẻ(Động từ)
Ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra
To sit down on the ground and stretch your legs out straight in front of you (sit with legs extended)
坐在地上,腿伸直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi dãi thẻ — English: (formal) wait in line for a card; (informal) stand in line for a card. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành động chờ lấy thẻ, thường dùng trong bối cảnh công sở hoặc ngân hàng. Định nghĩa: chờ tới lượt để nhận hoặc làm thẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ngôn ngữ trang trọng khi viết báo cáo, hướng dẫn; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
ngồi dãi thẻ — English: (formal) wait in line for a card; (informal) stand in line for a card. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành động chờ lấy thẻ, thường dùng trong bối cảnh công sở hoặc ngân hàng. Định nghĩa: chờ tới lượt để nhận hoặc làm thẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ngôn ngữ trang trọng khi viết báo cáo, hướng dẫn; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
