ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngồi dãi thẻ trong tiếng Anh

Ngồi dãi thẻ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngồi dãi thẻ(Động từ)

01

Ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra

To sit down on the ground and stretch your legs out straight in front of you (sit with legs extended)

坐在地上,腿伸直

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngồi dãi thẻ/

ngồi dãi thẻ — English: (formal) wait in line for a card; (informal) stand in line for a card. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành động chờ lấy thẻ, thường dùng trong bối cảnh công sở hoặc ngân hàng. Định nghĩa: chờ tới lượt để nhận hoặc làm thẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ngôn ngữ trang trọng khi viết báo cáo, hướng dẫn; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

ngồi dãi thẻ — English: (formal) wait in line for a card; (informal) stand in line for a card. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành động chờ lấy thẻ, thường dùng trong bối cảnh công sở hoặc ngân hàng. Định nghĩa: chờ tới lượt để nhận hoặc làm thẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ngôn ngữ trang trọng khi viết báo cáo, hướng dẫn; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.