Ngồi dậy

Ngồi dậy (Động từ)
Chuyển từ tư thế nằm hoặc ngả sang tư thế ngồi thẳng lên.
To sit up — to move from lying down or reclining to an upright sitting position
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi dậy: (formal) sit up; (informal) sit up. Động từ chỉ hành động chuyển từ nằm sang tư thế ngồi hoặc chỉnh tư thế ngồi thẳng hơn. Được dùng khi mô tả việc tỉnh dậy, rời tư thế nằm hoặc dồn người thẳng để chú ý; dạng trang trọng phù hợp văn viết, báo cáo y tế, giáo dục, còn dạng thông dụng dùng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả trực tiếp hành động trong sinh hoạt.
ngồi dậy: (formal) sit up; (informal) sit up. Động từ chỉ hành động chuyển từ nằm sang tư thế ngồi hoặc chỉnh tư thế ngồi thẳng hơn. Được dùng khi mô tả việc tỉnh dậy, rời tư thế nằm hoặc dồn người thẳng để chú ý; dạng trang trọng phù hợp văn viết, báo cáo y tế, giáo dục, còn dạng thông dụng dùng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả trực tiếp hành động trong sinh hoạt.
