ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngồi dậy trong tiếng Anh

Ngồi dậy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngồi dậy (Động từ)

01

Chuyển từ tư thế nằm hoặc ngả sang tư thế ngồi thẳng lên.

To sit up — to move from lying down or reclining to an upright sitting position

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngồi dậy/

ngồi dậy: (formal) sit up; (informal) sit up. Động từ chỉ hành động chuyển từ nằm sang tư thế ngồi hoặc chỉnh tư thế ngồi thẳng hơn. Được dùng khi mô tả việc tỉnh dậy, rời tư thế nằm hoặc dồn người thẳng để chú ý; dạng trang trọng phù hợp văn viết, báo cáo y tế, giáo dục, còn dạng thông dụng dùng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả trực tiếp hành động trong sinh hoạt.

ngồi dậy: (formal) sit up; (informal) sit up. Động từ chỉ hành động chuyển từ nằm sang tư thế ngồi hoặc chỉnh tư thế ngồi thẳng hơn. Được dùng khi mô tả việc tỉnh dậy, rời tư thế nằm hoặc dồn người thẳng để chú ý; dạng trang trọng phù hợp văn viết, báo cáo y tế, giáo dục, còn dạng thông dụng dùng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả trực tiếp hành động trong sinh hoạt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.