Ngơi nghỉ

Ngơi nghỉ(Động từ)
Như nghỉ ngơi
To rest; to take a break (to stop working or being active in order to relax)
休息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngơi nghỉ — English: rest (formal), take a break (informal). Động từ chỉ hành động ngừng hoạt động để hồi sức hoặc thư giãn; cũng là danh từ chỉ thời gian nghỉ. Nghĩa phổ biến: dừng công việc để phục hồi sức lực hoặc tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, hướng dẫn chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp khi khuyên nhau tạm ngừng làm việc.
ngơi nghỉ — English: rest (formal), take a break (informal). Động từ chỉ hành động ngừng hoạt động để hồi sức hoặc thư giãn; cũng là danh từ chỉ thời gian nghỉ. Nghĩa phổ biến: dừng công việc để phục hồi sức lực hoặc tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, hướng dẫn chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp khi khuyên nhau tạm ngừng làm việc.
