Ngồi phịch

Ngồi phịch(Động từ)
Ngồi xuống một cách nặng nề
To plop down; to sit down heavily or with a thump
重重地坐下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi phịch — sit down abruptly (informal). Động từ mô tả hành động ngồi xuống đột ngột, nặng nề hoặc mệt mỏi, thường kèm cảm giác buông thõng cơ thể. Nghĩa chính: hạ người ngồi mạnh, không giữ thẳng lưng. Dùng trong giao tiếp thân mật, tường thuật sinh hoạt hằng ngày; nếu cần trang trọng hơn, dùng “ngồi xuống” hoặc “ngồi phịch xuống” ít khẩu ngữ hơn.
ngồi phịch — sit down abruptly (informal). Động từ mô tả hành động ngồi xuống đột ngột, nặng nề hoặc mệt mỏi, thường kèm cảm giác buông thõng cơ thể. Nghĩa chính: hạ người ngồi mạnh, không giữ thẳng lưng. Dùng trong giao tiếp thân mật, tường thuật sinh hoạt hằng ngày; nếu cần trang trọng hơn, dùng “ngồi xuống” hoặc “ngồi phịch xuống” ít khẩu ngữ hơn.
