Ngồi thiền

Ngồi thiền(Động từ)
Xem toạ thiền
To sit in meditation; to practice sitting meditation (to adopt a meditative posture and focus on breathing or mindfulness)
静坐冥想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi thiền — (Meditate) (formal) (sit in meditation) (informal): động từ chỉ hành động tĩnh tâm, ngồi yên tập trung hơi thở để đạt trạng thái bình an và tỉnh thức. Định nghĩa ngắn: thực hành thiền bằng cách ngồi im, điều chỉnh tư thế và chú ý vào hơi thở hoặc đối tượng nội tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, hướng dẫn thiền; dạng informal khi nói chuyện thân mật về thói quen thư giãn.
ngồi thiền — (Meditate) (formal) (sit in meditation) (informal): động từ chỉ hành động tĩnh tâm, ngồi yên tập trung hơi thở để đạt trạng thái bình an và tỉnh thức. Định nghĩa ngắn: thực hành thiền bằng cách ngồi im, điều chỉnh tư thế và chú ý vào hơi thở hoặc đối tượng nội tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, hướng dẫn thiền; dạng informal khi nói chuyện thân mật về thói quen thư giãn.
