Ngôi thứ nhất

Ngôi thứ nhất(Danh từ)
Người nói, người tự xưng
First person — the speaker or the person who refers to themselves (e.g., 'I' or 'we')
第一人称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) first person; (informal) I/me. Danh từ: ngôi thứ nhất chỉ vị trí người nói trong giao tiếp hoặc văn học. Định nghĩa ngắn: biểu thị người nói hoặc nhóm gồm người nói (tôi, chúng tôi) so với người nghe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình bày luận văn, pháp lý hoặc văn viết; dùng từ ngôi thứ nhất không chính thức trong hội thoại, nhật ký hoặc tin nhắn thân mật.
(formal) first person; (informal) I/me. Danh từ: ngôi thứ nhất chỉ vị trí người nói trong giao tiếp hoặc văn học. Định nghĩa ngắn: biểu thị người nói hoặc nhóm gồm người nói (tôi, chúng tôi) so với người nghe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình bày luận văn, pháp lý hoặc văn viết; dùng từ ngôi thứ nhất không chính thức trong hội thoại, nhật ký hoặc tin nhắn thân mật.
