Ngồi tù

Ngồi tù(Động từ)
Bị giam trong nhà tù
To be imprisoned; to be held in jail or prison
被监禁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồi tù: (formal) be imprisoned, (informal) do time — động từ ghép chỉ hành động bị giam giữ trong nhà tù do phạm tội. Định nghĩa ngắn: chịu án tù, sống trong trại giam theo bản án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc kể chuyện thân mật; tránh dùng đùa cợt trong ngữ cảnh trang trọng.
ngồi tù: (formal) be imprisoned, (informal) do time — động từ ghép chỉ hành động bị giam giữ trong nhà tù do phạm tội. Định nghĩa ngắn: chịu án tù, sống trong trại giam theo bản án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc kể chuyện thân mật; tránh dùng đùa cợt trong ngữ cảnh trang trọng.
