ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngồi tù trong tiếng Anh

Ngồi tù

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngồi tù(Động từ)

01

Bị giam trong nhà tù

To be imprisoned; to be held in jail or prison

被监禁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngồi tù/

ngồi tù: (formal) be imprisoned, (informal) do time — động từ ghép chỉ hành động bị giam giữ trong nhà tù do phạm tội. Định nghĩa ngắn: chịu án tù, sống trong trại giam theo bản án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc kể chuyện thân mật; tránh dùng đùa cợt trong ngữ cảnh trang trọng.

ngồi tù: (formal) be imprisoned, (informal) do time — động từ ghép chỉ hành động bị giam giữ trong nhà tù do phạm tội. Định nghĩa ngắn: chịu án tù, sống trong trại giam theo bản án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc kể chuyện thân mật; tránh dùng đùa cợt trong ngữ cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.