ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngồi xổm trong tiếng Anh

Ngồi xổm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngồi xổm(Động từ)

01

Ngồi gập hai chân lại, mông không chấm chỗ

To squat — to sit with your knees bent and your buttocks close to the heels, without the buttocks touching the ground

蹲下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngồi xổm/

ngồi xổm — English: to squat (formal). Động từ chỉ tư thế cúi người xuống, gập gối và mông gần sát gót chân để đứng vững. Nghĩa phổ biến là ngồi thấp trên bàn chân, thường dùng trong sinh hoạt, thể thao hoặc khi làm việc thấp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật hoặc y tế (to squat), dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả hành động hàng ngày (to squat).

ngồi xổm — English: to squat (formal). Động từ chỉ tư thế cúi người xuống, gập gối và mông gần sát gót chân để đứng vững. Nghĩa phổ biến là ngồi thấp trên bàn chân, thường dùng trong sinh hoạt, thể thao hoặc khi làm việc thấp. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật hoặc y tế (to squat), dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả hành động hàng ngày (to squat).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.