Ngỏm

Ngỏm(Động từ)
Như ngóm
To die (colloquial, often used humorously or bluntly) — similar to 'croak' or 'bite the dust'
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chết [hàm ý coi khinh]
To croak (slang) — to die, said in a dismissive or contemptuous way
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngỏm: (informal) to die/keel over. Từ ngữ: động từ (thường dùng thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động chết hoặc sập, thường dùng cường điệu cho người, vật, máy móc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp không trang trọng, kể chuyện hàng ngày hoặc hài hước; tránh trong văn viết chính thức, báo chí hoặc tình huống trang trọng, nơi dùng từ trang trọng như “chết” hoặc “qua đời”.
ngỏm: (informal) to die/keel over. Từ ngữ: động từ (thường dùng thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động chết hoặc sập, thường dùng cường điệu cho người, vật, máy móc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp không trang trọng, kể chuyện hàng ngày hoặc hài hước; tránh trong văn viết chính thức, báo chí hoặc tình huống trang trọng, nơi dùng từ trang trọng như “chết” hoặc “qua đời”.
