ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngỏm trong tiếng Anh

Ngỏm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngỏm(Động từ)

01

Như ngóm

To die (colloquial, often used humorously or bluntly) — similar to 'croak' or 'bite the dust'

死

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chết [hàm ý coi khinh]

To croak (slang) — to die, said in a dismissive or contemptuous way

死

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngỏm/

ngỏm: (informal) to die/keel over. Từ ngữ: động từ (thường dùng thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động chết hoặc sập, thường dùng cường điệu cho người, vật, máy móc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp không trang trọng, kể chuyện hàng ngày hoặc hài hước; tránh trong văn viết chính thức, báo chí hoặc tình huống trang trọng, nơi dùng từ trang trọng như “chết” hoặc “qua đời”.

ngỏm: (informal) to die/keel over. Từ ngữ: động từ (thường dùng thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động chết hoặc sập, thường dùng cường điệu cho người, vật, máy móc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp không trang trọng, kể chuyện hàng ngày hoặc hài hước; tránh trong văn viết chính thức, báo chí hoặc tình huống trang trọng, nơi dùng từ trang trọng như “chết” hoặc “qua đời”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.