ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngon trong tiếng Anh

Ngon

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngon (Tính từ)

01

[thức ăn, thức uống] gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán

(of food or drink) tasty; delicious — pleasant to eat or drink, making you enjoy it and not get bored

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[ngủ] say và yên giấc, đem lại cảm giác khoan khoái

(of sleep) deep and peaceful; refreshing and restful, giving a feeling of comfort and well-being

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

[làm việc gì] nhanh, gọn và rất dễ dàng, coi như không có gì khó khăn cả

(informal) very easy to do; quick and simple, as if it’s no trouble at all

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tốt, đẹp, đem lại sự hài lòng

Delicious; tasty — also used more broadly to mean good, pleasant, or satisfying (e.g., food that tastes great or something that brings enjoyment).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngon/

ngon — (formal) delicious; (informal) yummy. Tính từ mô tả hương vị dễ chịu, hấp dẫn và hợp khẩu vị. Dùng để khen thức ăn, đồ uống hoặc điều gì đó gây cảm giác ngon miệng. Chọn hình thức formal khi viết văn bản lịch sự, nhà hàng hoặc review trang chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc trên mạng xã hội để diễn đạt cảm xúc ăn ngon, dễ hiểu và gần gũi.

ngon — (formal) delicious; (informal) yummy. Tính từ mô tả hương vị dễ chịu, hấp dẫn và hợp khẩu vị. Dùng để khen thức ăn, đồ uống hoặc điều gì đó gây cảm giác ngon miệng. Chọn hình thức formal khi viết văn bản lịch sự, nhà hàng hoặc review trang chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc trên mạng xã hội để diễn đạt cảm xúc ăn ngon, dễ hiểu và gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.