Ngon

Ngon (Tính từ)
[thức ăn, thức uống] gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán
(of food or drink) tasty; delicious — pleasant to eat or drink, making you enjoy it and not get bored
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[ngủ] say và yên giấc, đem lại cảm giác khoan khoái
(of sleep) deep and peaceful; refreshing and restful, giving a feeling of comfort and well-being
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[làm việc gì] nhanh, gọn và rất dễ dàng, coi như không có gì khó khăn cả
(informal) very easy to do; quick and simple, as if it’s no trouble at all
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốt, đẹp, đem lại sự hài lòng
Delicious; tasty — also used more broadly to mean good, pleasant, or satisfying (e.g., food that tastes great or something that brings enjoyment).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngon — (formal) delicious; (informal) yummy. Tính từ mô tả hương vị dễ chịu, hấp dẫn và hợp khẩu vị. Dùng để khen thức ăn, đồ uống hoặc điều gì đó gây cảm giác ngon miệng. Chọn hình thức formal khi viết văn bản lịch sự, nhà hàng hoặc review trang chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc trên mạng xã hội để diễn đạt cảm xúc ăn ngon, dễ hiểu và gần gũi.
ngon — (formal) delicious; (informal) yummy. Tính từ mô tả hương vị dễ chịu, hấp dẫn và hợp khẩu vị. Dùng để khen thức ăn, đồ uống hoặc điều gì đó gây cảm giác ngon miệng. Chọn hình thức formal khi viết văn bản lịch sự, nhà hàng hoặc review trang chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc trên mạng xã hội để diễn đạt cảm xúc ăn ngon, dễ hiểu và gần gũi.
