Ngổn ngang

Ngổn ngang (Tính từ)
Ở trạng thái để chồng chất ở mọi chỗ, mọi nơi một cách không có hàng lối, không có trật tự
In a messy, disordered state; scattered or piled up everywhere without order (e.g., things strewn about or cluttered all over the place)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[ý nghĩ] lộn xộn và chồng chất, tựa như không gỡ, không thoát ra được
(of thoughts, papers, etc.) messy and piled up, tangled so you can’t sort them out or move past them; chaotic and overwhelming
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngổn ngang — messy, disorderly (informal); cluttered, in disarray (formal). Tính từ mô tả vật hoặc không gian bừa bộn, lộn xộn hoặc nằm rải rác không theo trật tự. Dùng trong văn nói, miêu tả phòng, đồ đạc, dây cáp, tư liệu v.v. Khi cần diễn đạt trang trọng hoặc trong văn viết chính thức, chọn “cluttered”/“in disarray” hoặc dùng cụm từ thay thế; trong giao tiếp hàng ngày, “messy”/“ngổn ngang” rất tự nhiên.
ngổn ngang — messy, disorderly (informal); cluttered, in disarray (formal). Tính từ mô tả vật hoặc không gian bừa bộn, lộn xộn hoặc nằm rải rác không theo trật tự. Dùng trong văn nói, miêu tả phòng, đồ đạc, dây cáp, tư liệu v.v. Khi cần diễn đạt trang trọng hoặc trong văn viết chính thức, chọn “cluttered”/“in disarray” hoặc dùng cụm từ thay thế; trong giao tiếp hàng ngày, “messy”/“ngổn ngang” rất tự nhiên.
