Ngón nghề

Ngón nghề(Danh từ)
Bí quyết hoặc mánh khoé nghề nghiệp
Trade secret; a skillful trick or special technique used in a profession — a clever trick or secret method that helps someone do their job well
职业秘技
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngón nghề — English: (formal) technique, (informal) knack. Danh từ. Nghĩa phổ biến: kỹ năng khéo léo, phương pháp chuyên môn để thực hiện một công việc thủ công hoặc nghề nghiệp hiệu quả. Dùng khi nói về tay nghề, mẹo nghề hoặc thủ thuật thành thạo; chọn dạng trang trọng khi nói trong văn viết, mô tả chuyên môn, còn dạng thân mật (knack) phù hợp hội thoại, khen ngợi khả năng cá nhân.
ngón nghề — English: (formal) technique, (informal) knack. Danh từ. Nghĩa phổ biến: kỹ năng khéo léo, phương pháp chuyên môn để thực hiện một công việc thủ công hoặc nghề nghiệp hiệu quả. Dùng khi nói về tay nghề, mẹo nghề hoặc thủ thuật thành thạo; chọn dạng trang trọng khi nói trong văn viết, mô tả chuyên môn, còn dạng thân mật (knack) phù hợp hội thoại, khen ngợi khả năng cá nhân.
