ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngồn ngộn trong tiếng Anh

Ngồn ngộn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngồn ngộn(Tính từ)

01

Đầy ngộn lên, trông ngợp mắt

Overflowing; piled up so much that it looks overwhelming or dazzling (e.g., overflowing with things, visually overwhelming)

满溢的; 堆积如山的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngồn ngộn/

ngồn ngộn — (informal) overflowing, abundant. Tính từ miêu tả trạng thái đầy ắp, chất chứa nhiều vật hoặc cảm xúc. Dùng khi mô tả đồ ăn, tài liệu, cảm xúc, ví dụ một bàn ăn ngồn ngộn; phong cách nói thân mật, phù hợp giao tiếp hàng ngày và báo chí sáng tạo. Trong văn viết trang trọng nên dùng từ thay thế như “đầy ắp”, “phong phú” để tránh tính khẩu ngữ.

ngồn ngộn — (informal) overflowing, abundant. Tính từ miêu tả trạng thái đầy ắp, chất chứa nhiều vật hoặc cảm xúc. Dùng khi mô tả đồ ăn, tài liệu, cảm xúc, ví dụ một bàn ăn ngồn ngộn; phong cách nói thân mật, phù hợp giao tiếp hàng ngày và báo chí sáng tạo. Trong văn viết trang trọng nên dùng từ thay thế như “đầy ắp”, “phong phú” để tránh tính khẩu ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.