Ngồn ngộn

Ngồn ngộn(Tính từ)
Đầy ngộn lên, trông ngợp mắt
Overflowing; piled up so much that it looks overwhelming or dazzling (e.g., overflowing with things, visually overwhelming)
满溢的; 堆积如山的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngồn ngộn — (informal) overflowing, abundant. Tính từ miêu tả trạng thái đầy ắp, chất chứa nhiều vật hoặc cảm xúc. Dùng khi mô tả đồ ăn, tài liệu, cảm xúc, ví dụ một bàn ăn ngồn ngộn; phong cách nói thân mật, phù hợp giao tiếp hàng ngày và báo chí sáng tạo. Trong văn viết trang trọng nên dùng từ thay thế như “đầy ắp”, “phong phú” để tránh tính khẩu ngữ.
ngồn ngộn — (informal) overflowing, abundant. Tính từ miêu tả trạng thái đầy ắp, chất chứa nhiều vật hoặc cảm xúc. Dùng khi mô tả đồ ăn, tài liệu, cảm xúc, ví dụ một bàn ăn ngồn ngộn; phong cách nói thân mật, phù hợp giao tiếp hàng ngày và báo chí sáng tạo. Trong văn viết trang trọng nên dùng từ thay thế như “đầy ắp”, “phong phú” để tránh tính khẩu ngữ.
