Ngón tay

Ngón tay(Danh từ)
Ngón của bàn tay
Finger (one of the digits on the hand)
手指
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngón tay — finger (formal): finger; (informal): digit. Danh từ. Danh từ chỉ phần chi trên của bàn tay gồm các ngón dùng để cầm nắm, chạm và cảm giác. Dùng từ chính thức "finger" khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc văn viết, còn từ thân mật "digit" hiếm trong giao tiếp hàng ngày; trong hội thoại thông thường người nói Việt thường chỉ dùng "ngón" hoặc tên cụ thể (ngón trỏ, ngón cái).
ngón tay — finger (formal): finger; (informal): digit. Danh từ. Danh từ chỉ phần chi trên của bàn tay gồm các ngón dùng để cầm nắm, chạm và cảm giác. Dùng từ chính thức "finger" khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc văn viết, còn từ thân mật "digit" hiếm trong giao tiếp hàng ngày; trong hội thoại thông thường người nói Việt thường chỉ dùng "ngón" hoặc tên cụ thể (ngón trỏ, ngón cái).
