Ngỏng

Ngỏng(Động từ)
[đầu, cổ] cất cao, vươn cao lên
(of the head or neck) to lift or raise up; to tip one’s head back or upwards
抬头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngỏng(Tính từ)
[cổ hoặc thân hình] cao quá mức, trông khó coi
(of a neck or body) overly long or too tall in an unattractive way; gawky or lanky
脖子长得难看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngỏng — English: (formal) to mug, to stare aggressively; (informal) to leer. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nhìn chằm chằm, thường với thái độ thách thức, khó chịu hoặc có ý quấy rối. Hướng dẫn sử dụng: dùng cả hai khi mô tả ánh mắt tiêu cực; chọn hình thức chính thức trong văn viết/trang trọng và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật đời sống.
ngỏng — English: (formal) to mug, to stare aggressively; (informal) to leer. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nhìn chằm chằm, thường với thái độ thách thức, khó chịu hoặc có ý quấy rối. Hướng dẫn sử dụng: dùng cả hai khi mô tả ánh mắt tiêu cực; chọn hình thức chính thức trong văn viết/trang trọng và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật đời sống.
