ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngỏng trong tiếng Anh

Ngỏng

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngỏng(Động từ)

01

[đầu, cổ] cất cao, vươn cao lên

(of the head or neck) to lift or raise up; to tip one’s head back or upwards

抬头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ngỏng(Tính từ)

01

[cổ hoặc thân hình] cao quá mức, trông khó coi

(of a neck or body) overly long or too tall in an unattractive way; gawky or lanky

脖子长得难看

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngỏng/

ngỏng — English: (formal) to mug, to stare aggressively; (informal) to leer. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nhìn chằm chằm, thường với thái độ thách thức, khó chịu hoặc có ý quấy rối. Hướng dẫn sử dụng: dùng cả hai khi mô tả ánh mắt tiêu cực; chọn hình thức chính thức trong văn viết/trang trọng và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật đời sống.

ngỏng — English: (formal) to mug, to stare aggressively; (informal) to leer. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động nhìn chằm chằm, thường với thái độ thách thức, khó chịu hoặc có ý quấy rối. Hướng dẫn sử dụng: dùng cả hai khi mô tả ánh mắt tiêu cực; chọn hình thức chính thức trong văn viết/trang trọng và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật đời sống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.