Ngông cuồng

Ngông cuồng(Tính từ)
Có những suy nghĩ, hành động ngược với lẽ thường đến mức như cuồng dại mà không còn có đủ tự chủ để suy xét đúng sai nữa
Wildly reckless; acting in an outrageously irrational or frenzied way without self-control, ignoring right and wrong
疯狂的,失去理智的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngông cuồng — English: arrogant, reckless (formal); cocky, brash (informal). Tính từ miêu tả thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác hoặc hành xử liều lĩnh, thiếu suy nghĩ. Dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu lễ phép trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) khi nhận xét bạn bè, đồng nghiệp theo cách thân mật hoặc chê bai. Phù hợp để chỉ cả thái độ và hành động nổi loạn.
ngông cuồng — English: arrogant, reckless (formal); cocky, brash (informal). Tính từ miêu tả thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác hoặc hành xử liều lĩnh, thiếu suy nghĩ. Dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu lễ phép trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) khi nhận xét bạn bè, đồng nghiệp theo cách thân mật hoặc chê bai. Phù hợp để chỉ cả thái độ và hành động nổi loạn.
