ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngọt trong tiếng Anh

Ngọt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngọt(Tính từ)

01

Có vị như vị của đường, mật

Having the taste of sugar or honey; pleasant tasting like sugar (sweet)

甜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[món ăn] có vị ngon như vị mì chính

(of food) tasting overly seasoned or artificially savory, like the flavor of MSG (monosodium glutamate) — often described as having a strong, processed 'umami' or salty-sweet taste.

味道像味精的食物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[lời nói, âm thanh] dễ nghe, êm tai, dễ làm xiêu lòng

Pleasant-sounding; sweet (of a voice, words, or sound) — charming or pleasing to the ear and able to win someone's affection

悦耳的,甜美的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu

Pleasantly sweet or gentle in a way that is subtle but deeply felt; soothing and mellow (e.g., a sweet, soft flavor, voice, or feeling that gently touches you).

甜美的,柔和的感觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngọt/

ngọt — (formal) sweet; (informal) sugary. Tính từ. Ngọt mô tả vị có đường, dễ chịu khi nếm hoặc cảm giác dịu dàng, thân mật. Dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc cảm xúc, lời nói mang tính ngọt ngào. Chọn dạng chính thức khi nói trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hoặc mô tả ẩm thực; dùng cách nói thân mật khi tán gẫu, khen ai đó dễ thương hoặc biểu đạt cảm xúc gần gũi.

ngọt — (formal) sweet; (informal) sugary. Tính từ. Ngọt mô tả vị có đường, dễ chịu khi nếm hoặc cảm giác dịu dàng, thân mật. Dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc cảm xúc, lời nói mang tính ngọt ngào. Chọn dạng chính thức khi nói trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hoặc mô tả ẩm thực; dùng cách nói thân mật khi tán gẫu, khen ai đó dễ thương hoặc biểu đạt cảm xúc gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.