Ngọt ngào

Ngọt ngào(Tính từ)
Ngọt, gây cảm giác dễ chịu [nói khái quát]
Sweet, pleasant, giving a nice or pleasing feeling (often used to describe taste, voice, behavior, or atmosphere)
甜美的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngọt ngào — (sweet) *(formal/informal)*; tính từ. Tính từ diễn tả vị ngọt dễ chịu hoặc cách cư xử, giọng nói, hành vi dịu dàng, trìu mến khiến người khác dễ chịu. Dùng khi mô tả hương vị đồ ăn hoặc phẩm chất tính cách, cảm xúc; thường dùng cả trong văn nói thân mật và văn viết trang trọng tùy ngữ cảnh: cách dùng trang trọng khi mô tả phẩm chất tốt, thân mật khi khen người yêu, bạn bè hoặc bày tỏ cảm xúc.
ngọt ngào — (sweet) *(formal/informal)*; tính từ. Tính từ diễn tả vị ngọt dễ chịu hoặc cách cư xử, giọng nói, hành vi dịu dàng, trìu mến khiến người khác dễ chịu. Dùng khi mô tả hương vị đồ ăn hoặc phẩm chất tính cách, cảm xúc; thường dùng cả trong văn nói thân mật và văn viết trang trọng tùy ngữ cảnh: cách dùng trang trọng khi mô tả phẩm chất tốt, thân mật khi khen người yêu, bạn bè hoặc bày tỏ cảm xúc.
