ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngọt ngào trong tiếng Anh

Ngọt ngào

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngọt ngào(Tính từ)

01

Ngọt, gây cảm giác dễ chịu [nói khái quát]

Sweet, pleasant, giving a nice or pleasing feeling (often used to describe taste, voice, behavior, or atmosphere)

甜美的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngọt ngào/

ngọt ngào — (sweet) *(formal/informal)*; tính từ. Tính từ diễn tả vị ngọt dễ chịu hoặc cách cư xử, giọng nói, hành vi dịu dàng, trìu mến khiến người khác dễ chịu. Dùng khi mô tả hương vị đồ ăn hoặc phẩm chất tính cách, cảm xúc; thường dùng cả trong văn nói thân mật và văn viết trang trọng tùy ngữ cảnh: cách dùng trang trọng khi mô tả phẩm chất tốt, thân mật khi khen người yêu, bạn bè hoặc bày tỏ cảm xúc.

ngọt ngào — (sweet) *(formal/informal)*; tính từ. Tính từ diễn tả vị ngọt dễ chịu hoặc cách cư xử, giọng nói, hành vi dịu dàng, trìu mến khiến người khác dễ chịu. Dùng khi mô tả hương vị đồ ăn hoặc phẩm chất tính cách, cảm xúc; thường dùng cả trong văn nói thân mật và văn viết trang trọng tùy ngữ cảnh: cách dùng trang trọng khi mô tả phẩm chất tốt, thân mật khi khen người yêu, bạn bè hoặc bày tỏ cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.