Bản dịch của từ Ngót nghét trong tiếng Anh

Ngót nghét

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngót nghét(Tính từ)

01

Gần đủ, gần sát một số tròn, chỉ thiếu rất ít thôi

Almost; nearly (indicating very close to a round number or complete amount, missing only a tiny bit)

几乎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.