Ngót nghét

Ngót nghét(Tính từ)
Gần đủ, gần sát một số tròn, chỉ thiếu rất ít thôi
Almost; nearly (indicating very close to a round number or complete amount, missing only a tiny bit)
几乎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngót nghét — English: roughly, about (informal). Từ loại: trạng từ. Nghĩa: chỉ khoảng chừng, xấp xỉ một con số, thường dùng để nói lượng thời gian, tuổi tác hoặc giá cả gần đúng. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, thông tục khi ước lượng; trong văn viết trang trọng hoặc báo chí nên thay bằng roughly/about (formal) hoặc các từ ngữ trang trọng hơn như xấp xỉ, khoảng.
ngót nghét — English: roughly, about (informal). Từ loại: trạng từ. Nghĩa: chỉ khoảng chừng, xấp xỉ một con số, thường dùng để nói lượng thời gian, tuổi tác hoặc giá cả gần đúng. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, thông tục khi ước lượng; trong văn viết trang trọng hoặc báo chí nên thay bằng roughly/about (formal) hoặc các từ ngữ trang trọng hơn như xấp xỉ, khoảng.
