Ngốt người

Ngốt người(Tính từ)
Khiến người ta nóng lên
Making someone feel hot; causing people to become hot or overheated (physically or from stuffy conditions)
使人感到热的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngốt người — English: (formal) oppressed, stifled; (informal) suffocated. Từ láy, tính từ miêu tả cảm giác khó chịu, bức bối do nhiệt, không khí kém hoặc áp lực tinh thần. Nghĩa phổ biến là “cảm thấy khó thở, ngột ngạt” cả về thể xác và tinh thần. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng hoặc viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc than phiền nhanh gọn.
ngốt người — English: (formal) oppressed, stifled; (informal) suffocated. Từ láy, tính từ miêu tả cảm giác khó chịu, bức bối do nhiệt, không khí kém hoặc áp lực tinh thần. Nghĩa phổ biến là “cảm thấy khó thở, ngột ngạt” cả về thể xác và tinh thần. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng hoặc viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc than phiền nhanh gọn.
