ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngốt người trong tiếng Anh

Ngốt người

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngốt người(Tính từ)

01

Khiến người ta nóng lên

Making someone feel hot; causing people to become hot or overheated (physically or from stuffy conditions)

使人感到热的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngốt người/

ngốt người — English: (formal) oppressed, stifled; (informal) suffocated. Từ láy, tính từ miêu tả cảm giác khó chịu, bức bối do nhiệt, không khí kém hoặc áp lực tinh thần. Nghĩa phổ biến là “cảm thấy khó thở, ngột ngạt” cả về thể xác và tinh thần. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng hoặc viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc than phiền nhanh gọn.

ngốt người — English: (formal) oppressed, stifled; (informal) suffocated. Từ láy, tính từ miêu tả cảm giác khó chịu, bức bối do nhiệt, không khí kém hoặc áp lực tinh thần. Nghĩa phổ biến là “cảm thấy khó thở, ngột ngạt” cả về thể xác và tinh thần. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng hoặc viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc than phiền nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.