Ngủ bù

Ngủ bù (Động từ)
Ngủ thêm để bù lại số giờ ngủ đã bị thiếu trong thời gian trước đó.
To sleep extra to make up for sleep missed earlier; to catch up on lost sleep (e.g., sleeping in on the weekend after a week of little sleep).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngủ bù (English: catch up on sleep) (informal) — cụm động từ; ngủ bù chỉ hành động ngủ thêm để bù cho giấc ngủ thiếu hụt trước đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật khi nói về việc nghỉ ngơi bổ sung sau đêm thiếu ngủ; nếu cần trang trọng, dùng cụm “bù đắp giấc ngủ” hoặc “ngủ để bù lại” trong văn viết chính thức.
ngủ bù (English: catch up on sleep) (informal) — cụm động từ; ngủ bù chỉ hành động ngủ thêm để bù cho giấc ngủ thiếu hụt trước đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật khi nói về việc nghỉ ngơi bổ sung sau đêm thiếu ngủ; nếu cần trang trọng, dùng cụm “bù đắp giấc ngủ” hoặc “ngủ để bù lại” trong văn viết chính thức.
