ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngủ bù trong tiếng Anh

Ngủ bù

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngủ bù (Động từ)

01

Ngủ thêm để bù lại số giờ ngủ đã bị thiếu trong thời gian trước đó.

To sleep extra to make up for sleep missed earlier; to catch up on lost sleep (e.g., sleeping in on the weekend after a week of little sleep).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngủ bù/

ngủ bù (English: catch up on sleep) (informal) — cụm động từ; ngủ bù chỉ hành động ngủ thêm để bù cho giấc ngủ thiếu hụt trước đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật khi nói về việc nghỉ ngơi bổ sung sau đêm thiếu ngủ; nếu cần trang trọng, dùng cụm “bù đắp giấc ngủ” hoặc “ngủ để bù lại” trong văn viết chính thức.

ngủ bù (English: catch up on sleep) (informal) — cụm động từ; ngủ bù chỉ hành động ngủ thêm để bù cho giấc ngủ thiếu hụt trước đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật khi nói về việc nghỉ ngơi bổ sung sau đêm thiếu ngủ; nếu cần trang trọng, dùng cụm “bù đắp giấc ngủ” hoặc “ngủ để bù lại” trong văn viết chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.